 |
Đạm Phú Mỹ Kebo
Mã số : 23932
Thành phần:
Đạm Tổng số (Nts):46%;
Kẽm (Zn): 500 ppm
Bo (B): 500 ppm
Biuret: 1,2%;
Độ ẩm: 1%
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|
 |
Đạm Phú Mỹ ( Chuyên dụng cho Drone)
Mã số : 00056
Thành phần:
Đạm Tổng số (Nts):46%;
Kẽm (Zn): 500 ppm
Bo (B): 500 ppm
Biuret: 1,2%;
Độ ẩm: 1%
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|
|

|
Đạm Phú Mỹ ( Chuyên dùng cho Nông, lâm trường)
Mã số : 00056
Thành phần:
Đạm Tổng số (Nts):46%;
Kẽm (Zn): 500 ppm
Bo (B): 500 ppm
Biuret: 1,2%;
Độ ẩm: 1%
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|
 |
Đạm Phú Mỹ
Mã số :00056
Thành phần:
Đạm tổng số (Nts): 46,3%
Biuret: 1%
Độ ẩm: 0,4%
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|
 |
DAP Phú Mỹ
Mã số : 05347
Thành phần:
Đạm Tổng số (Nts): 18%
Lân hữu hiệu (P2O5hh): 46%
Cadimi: 12ppm
Độ ẩm: 2,5%.
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|
|

|
DAP Phú Mỹ
Mã số : 00059
Thành phần:
Đạm Tổng số (Nts): 18%
Lân hữu hiệu (P2O5hh): 46%
Cadimi: 12ppm
Độ ẩm: 2,5%.
Loại cây:
Cây lương thực, Cây công nghiệp, Cây ăn trái, Rau màu
|